lưới mắt cáo

lưới mắt cáo

Họ dùng lưới mắt cáo để rào xung quanh vườn, ngăn chó mèo vào phá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại lưới các mắt hình thoi hoặc hình vuông, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc dây thép, dùng để rào chắn, che chắn hoặc làm giàn leo cho cây. Cụm từ này mô tả đặc điểm cấu trúc của tấm lưới, với các ô ("mắt") hình dạng giống như quả trám ("cáo").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ dùng lưới mắt cáo để rào xung quanh vườn, ngăn chó mèo vào phá.
    • Giàn hoa giấy được leo trên tấm lưới mắt cáo bằng sắt trắng.
    • Cửa sổ tầng trệt gắn lưới mắt cáo để đảm bảo an ninh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưới mắt cáo" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, trang trí sân vườn, hoặc an ninh. nhấn mạnh chức năng vật tạo thành một hàng rào thông thoáng nhưng vững chắc.
    • Kiến trúc sư đề xuất dùng lưới mắt cáo thép không gỉ để làm lan can ban công, vừa an toàn vừa hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Lưới thép: Chỉ chung các loại lưới làm bằng thép, có thể nhiều kiểu mắt khác nhau (vuông, tròn, hình thoi).
  • Lưới B40: Một loại lưới thép gai phổ biến, thường dùng làm hàng rào bảo vệ, mắt lưới hình thoi.
  • Giàn leo: Có thể được làm từ nhiều chất liệu (gỗ, tre, lưới) để cho cây leo lên.
Từ đồng nghĩa
  • Lưới rào: Từ chỉ chung các loại lưới dùng làm hàng rào.
  • Tấm chắn lưới: Nhấn mạnh chức năng che chắn, bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "lưới mắt cáo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "lưới mắt cáo")